|

Trọng lượng và tải trọng xe Trọng lượng xe không tải (kg)..........................................4650 Trọng tải cho phép (kg).....................................................3200 Tổng trọng lượng (kg)........................................................8000 Động cơ Mo del........................................CUMMINS B3,9 140 (Euro-2) |
|
Read more...
|
|
 Trọng lượng và tải trọng xeTrọng tải cho phép, kg.......................................................6090 Tổng trọng lượng, kg .......................................................15420 Trọng tải lên trục trước, kg................................................5490 Trọng tải lên cầu sau, kg ...........................................:.......9930 Trọng tải rơmooc, kg..................12000 (đường khó đi là 7500) Tổng trọng lượng cả rơmooc, kg27450(đường khó đi là 22950) Động cơ Model..........................................................740.13-260(euro-1) |
|
Read more...
|
 Trọng lượng và tải trọng xe Trọng tải cho phép, kg.....................................................11000 Tổng trọng lượng, kg .....................................................19355 Trọng tải rơmooc, kg .......................................................14000 Tổng trọng lượng cả rơmooc, kg......................................33355 Động cơ Model........................................................................740.11-240 |
|
Read more...
|
 Trọng lượng và tải trọng xe Tải trọng cho phép, kg . . . . . . . . . . .13600..................*15000 Tổng trọng lượng, kg . . . . . . . . . . . .22400.................*24000 trọng tải lên trục trước, kg . . . . . . . . 4400...................* 6000 trọng tải lên cầu sau, kg . . . . . . . . . .18000..................*18000 Trọng tải rơmooc, kg . . . . . . . . . . . .14000.................*14000 Tổng trọng lượng cả rơmooc, kg . . .36400.................*38000 Động cơ Model.....................................................740.13-260 (EURO-1) |
|
Read more...
|
|
|
|
|
|